Chỉ “đủ hồ sơ, giấy tờ” có đủ để doanh nghiệp thoát trách nhiệm pháp lý khi hàng trăm tấn thịt lợn nhiễm bệnh vẫn tồn tại trong kho, thưa luật sư?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: “đủ hồ sơ, giấy tờ” hoàn toàn không phải là căn cứ để doanh nghiệp thoát trách nhiệm pháp lý trong trường hợp hàng trăm tấn thịt lợn nhiễm bệnh vẫn được thu mua, tàng trữ và kiểm soát trong hệ thống của mình.
Trước hết, pháp luật về an toàn thực phẩm của Việt Nam không điều chỉnh trách nhiệm doanh nghiệp thuần túy trên cơ sở hình thức hồ sơ, mà dựa trên bản chất an toàn thực tế của thực phẩm. Điều 3 Luật An toàn thực phẩm năm 2010 xác lập nguyên tắc nền tảng: thực phẩm phải bảo đảm an toàn đối với sức khỏe, tính mạng con người. Theo đó, nguyên liệu đầu vào không bảo đảm an toàn thì dù có hóa đơn, chứng từ hợp lệ vẫn bị coi là thực phẩm không bảo đảm an toàn.
Đối với thịt lợn nhiễm bệnh, đặc biệt là bệnh dịch tả lợn châu Phi, pháp luật đã có quy định rất rõ. Khoản 1 Điều 5 Luật An toàn thực phẩm nghiêm cấm sản xuất, kinh doanh thực phẩm từ động vật chết do bệnh, dịch bệnh. Đồng thời, Luật Thú y và các văn bản hướng dẫn cũng yêu cầu nguyên liệu nhiễm bệnh phải bị tiêu hủy bắt buộc, tuyệt đối không được phép lưu thông, tàng trữ hay đưa vào bất kỳ công đoạn chế biến nào.
Nói cách khác, giấy tờ không có giá trị “hợp pháp hóa” một đối tượng bị pháp luật cấm tuyệt đối. Nếu thịt lợn đã được xác định là nhiễm bệnh, thì việc tồn tại của nó trong kho doanh nghiệp, dù chưa đưa ra thị trường, vẫn là hành vi vi phạm pháp luật.
Thứ hai, quy mô vi phạm có ý nghĩa đặc biệt trong việc xác định trách nhiệm pháp lý. Với khối lượng lên tới hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm bệnh, rất khó để coi đây là sự cố ngẫu nhiên hay sai sót kỹ thuật tức thời. Về mặt pháp lý, đây là dấu hiệu của hành vi có tính hệ thống, diễn ra qua nhiều lần thu mua, tiếp nhận, kiểm soát và lưu trữ.
Trong trường hợp này, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở cá nhân trực tiếp thực hiện, mà còn đặt ra trách nhiệm của người quản lý, người đứng đầu và bộ máy kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Khoản 2 Điều 6 Luật An toàn thực phẩm quy định rõ: tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh. Trách nhiệm này mang tính chủ động, không thể chuyển giao hoặc né tránh bằng cách viện dẫn quy trình giấy tờ.
Thứ ba, “đủ hồ sơ” không chỉ không loại trừ trách nhiệm, mà trong một số trường hợp còn có thể là dấu hiệu bất lợi. Nếu hồ sơ, chứng từ tồn tại nhưng không phản ánh đúng tình trạng thực tế của nguyên liệu, thì vấn đề đặt ra không còn là lỗi hành chính đơn thuần, mà là nghi vấn về hành vi hợp thức hóa sai phạm. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng có quyền xem xét trách nhiệm hình sự theo các quy định của Bộ luật Hình sự, đặc biệt là các tội danh liên quan đến vi phạm quy định về an toàn thực phẩm hoặc vi phạm quy định về phòng, chống dịch bệnh.
Thứ tư, cần nhấn mạnh rằng an toàn thực phẩm là lĩnh vực áp dụng nguyên tắc phòng ngừa, chứ không phải nguyên tắc “hậu quả xảy ra rồi mới xử lý”. Điều 4 Luật An toàn thực phẩm yêu cầu mọi nguy cơ gây hại cho sức khỏe cộng đồng phải được ngăn chặn từ sớm, từ xa, ngay từ khâu nguyên liệu. Doanh nghiệp không được phép đứng ở vị thế “chỉ kiểm tra hồ sơ”, rồi phó mặc rủi ro cho xã hội.

Việc các sai phạm tại Đồ hộp Hạ Long, Khaisilk hay Asanzo chỉ bị phát hiện sau nhiều năm cho thấy lỗ hổng lớn nhất của cơ chế hậu kiểm hiện nay nằm ở đâu?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Dưới góc độ pháp lý và quản trị nhà nước, việc các sai phạm nghiêm trọng tại Đồ hộp Hạ Long, Khaisilk hay Asanzo chỉ bị phát hiện sau nhiều năm cho thấy lỗ hổng lớn nhất của cơ chế hậu kiểm hiện nay không nằm ở thiếu quy định, mà nằm ở cách vận hành và triết lý quản lý.
Lỗ hổng cốt lõi của cơ chế hậu kiểm hiện nay chính là sự lệ thuộc quá mức vào hồ sơ – giấy tờ, trong khi kiểm soát thực chất và trách nhiệm chuỗi bị làm mờ.
Trước hết, hậu kiểm đang bị “hành chính hóa”, thay vì được triển khai như một công cụ quản lý rủi ro. Trên thực tế, hoạt động hậu kiểm của nhiều cơ quan quản lý chủ yếu xoay quanh việc kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ pháp lý: giấy phép, chứng nhận, hóa đơn, sổ sách. Khi doanh nghiệp có đủ giấy tờ hợp lệ, việc kiểm tra thường dừng lại ở đó. Trong khi đó, các yếu tố mang tính quyết định đến an toàn thực chất – như nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện sản xuất thực tế, tính trung thực của thông tin công bố – lại ít được kiểm tra sâu, hoặc chỉ làm mang tính hình thức.
Điều này dẫn đến một nghịch lý: doanh nghiệp “đạt chuẩn trên giấy” nhưng rủi ro vẫn tồn tại ngoài đời thực, và chỉ lộ diện khi đã tích tụ đủ lớn để không thể che giấu.
Thứ hai, uy tín lâu năm của doanh nghiệp vô tình tạo ra một “vùng miễn dịch giám sát”. Các thương hiệu tồn tại nhiều năm, quen mặt trên thị trường thường mặc nhiên được xếp vào nhóm “rủi ro thấp”. Khi đó, tần suất kiểm tra giảm, mức độ nghi ngờ giảm, và những câu hỏi khó không còn được đặt ra thường xuyên. Chính cơ chế này khiến các sai phạm có tính hệ thống dễ dàng kéo dài trong âm thầm, từ việc đánh tráo xuất xứ, lập lờ thông tin sản phẩm, cho đến thu mua nguyên liệu không bảo đảm an toàn.
Nói cách khác, thương hiệu càng lớn, lịch sử càng dài, thì giám sát thực tế lại càng lỏng lẻo, trong khi đây lẽ ra phải là nhóm chịu sự kiểm soát chặt chẽ nhất vì tác động xã hội của họ là rất lớn.
Thứ ba, cơ chế hậu kiểm hiện nay chưa gắn chặt trách nhiệm cá nhân với trách nhiệm pháp nhân. Khi sai phạm bị phát hiện, việc xử lý thường dừng lại ở mức phạt hành chính đối với doanh nghiệp, trong khi trách nhiệm của người ra quyết định, người phê duyệt, người kiểm soát nội bộ không được truy cứu đến cùng. Điều này tạo ra tâm lý “chi phí vi phạm” có thể tính toán được, khiến sai phạm không còn là rủi ro pháp lý thực sự, mà trở thành một lựa chọn kinh doanh có chủ đích.
Trong bối cảnh đó, hậu kiểm không còn là công cụ phòng ngừa, mà chỉ là bước xác nhận hậu quả khi sự việc đã vượt quá ngưỡng chịu đựng của xã hội.
Thứ tư, cần nhìn thẳng vào lỗ hổng từ phía cơ quan quản lý. Khi việc cấp phép, thẩm định, hậu kiểm bị lệ thuộc quá nhiều vào quy trình nội bộ, thiếu minh bạch và thiếu cơ chế giám sát chéo hiệu quả, thì nguy cơ “tha hóa thủ tục” là điều khó tránh. Những vụ việc liên quan đến sai phạm trong hoạt động cấp phép, chứng nhận an toàn thực phẩm thời gian qua cho thấy: khi lá chắn cuối cùng của người tiêu dùng bị suy yếu, thì hồ sơ hợp lệ không còn là bảo chứng cho an toàn, mà có thể trở thành công cụ che chắn sai phạm.

Khi giấy phép và quy trình có nguy cơ bị biến thành “tấm vé thông hành”, pháp luật cần siết lại điểm nào để hậu kiểm thực sự bảo vệ người tiêu dùng thay vì chạy theo sự đã rồi?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Khi giấy phép và quy trình có nguy cơ bị biến thành “tấm vé thông hành”, vấn đề cốt lõi mà pháp luật cần siết lại không phải là ban hành thêm giấy phép mới, mà là tái thiết cơ chế hậu kiểm theo hướng đánh thẳng vào rủi ro thực chất và trách nhiệm cá nhân.
Trước hết, pháp luật cần chuyển trọng tâm hậu kiểm từ “kiểm tra hồ sơ” sang “kiểm tra bản chất”. Hiện nay, nhiều quy trình hậu kiểm vẫn dừng lại ở việc đối chiếu giấy phép, chứng nhận, sổ sách – tức là kiểm tra những gì doanh nghiệp trình ra. Trong khi đó, điều pháp luật cần ưu tiên là kiểm soát thực tế điều kiện sản xuất, nguyên liệu đầu vào, chuỗi cung ứng và mức độ tuân thủ thực chất. Khi hậu kiểm chỉ xoay quanh giấy tờ, thì chính giấy tờ sẽ trở thành công cụ che chắn sai phạm, thay vì là lá chắn bảo vệ người tiêu dùng.
Thứ hai, cần siết chặt trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu và người có thẩm quyền quyết định, thay vì chỉ xử lý pháp nhân một cách chung chung. Trong các vụ việc lớn, sai phạm hiếm khi xuất phát từ một cá nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả của nhiều quyết định liên tiếp trong hệ thống quản lý nội bộ. Pháp luật cần được vận hành theo hướng: khi rủi ro đã đủ lớn, trách nhiệm cá nhân không được phép “ẩn” sau tư cách pháp nhân. Chỉ khi người ký, người phê duyệt, người chịu trách nhiệm chuyên môn có nguy cơ chịu trách nhiệm pháp lý thực sự, thì hậu kiểm mới có tác dụng răn đe.
Thứ ba, phải coi hậu kiểm là cơ chế phòng ngừa sớm, không phải bước xác nhận muộn. Điều này đòi hỏi phải thiết kế lại tần suất và phương thức kiểm tra theo mức độ rủi ro, thay vì kiểm tra định kỳ cứng nhắc. Những doanh nghiệp có quy mô lớn, ảnh hưởng xã hội rộng, hoặc hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm như thực phẩm, y tế, cần được đặt trong diện giám sát trọng điểm, bất kể lịch sử hay uy tín lâu năm. Uy tín không thể thay thế cho giám sát độc lập.
Thứ tư, cần tăng cường cơ chế giám sát chéo và minh bạch hóa hoạt động hậu kiểm. Khi toàn bộ quy trình kiểm tra, kết luận và xử lý chỉ nằm trong một hệ thống khép kín, nguy cơ “tha hóa thủ tục” là rất lớn. Việc công khai kết quả hậu kiểm, truy xuất trách nhiệm của cơ quan kiểm tra, và mở rộng vai trò giám sát của xã hội, báo chí và người tiêu dùng sẽ tạo ra áp lực ngược, buộc cơ quan quản lý phải làm đúng và làm thật.
Cuối cùng, chế tài phải đủ sức làm thay đổi hành vi, không chỉ dừng ở mức “xử phạt cho xong”. Nếu chi phí vi phạm thấp hơn lợi ích thu được, thì giấy phép và quy trình sẽ tiếp tục bị coi là “vé thông hành”. Pháp luật cần được áp dụng theo hướng: vi phạm an toàn thực phẩm và gian dối thương mại phải là rủi ro không thể chấp nhận được về mặt pháp lý, cả với doanh nghiệp lẫn cá nhân liên quan.
Từ góc nhìn tổng thể, hậu kiểm chỉ thực sự bảo vệ người tiêu dùng khi nó đi trước rủi ro, truy đến trách nhiệm, và đặt an toàn cộng đồng cao hơn sự thuận tiện của thủ tục. Nếu không làm được điều đó, thì dù quy trình có chặt chẽ đến đâu trên giấy, hậu kiểm vẫn sẽ tiếp tục chạy sau thực tế – và người tiêu dùng vẫn là người biết sự thật sau cùng.

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội)
Từ những vụ sụp đổ thương hiệu gần đây, theo luật sư, chế tài hiện hành đã đủ sức răn đe chưa, hay cần những biện pháp mạnh hơn để buộc doanh nghiệp và cơ quan quản lý chịu trách nhiệm đến cùng?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn – Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội) cho biết: Từ các vụ “sụp đổ thương hiệu” thời gian gần đây có thể thấy một thực tế đáng lo ngại: hệ thống chế tài hiện hành về cơ bản đã có đầy đủ, nhưng hiệu lực răn đe vẫn chưa tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm. Vấn đề không chỉ nằm ở “có hay không có chế tài”, mà ở việc chế tài đó có đủ nặng để buộc các chủ thể liên quan phải chịu trách nhiệm đến cùng hay không.
Trước hết, về mặt pháp lý, khung xử phạt hành chính hiện nay trong các lĩnh vực như an toàn thực phẩm, ghi nhãn hàng hóa, quảng cáo, gian lận xuất xứ… vẫn còn tương đối “mềm” so với lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp có thể thu được từ hành vi vi phạm. Nhiều trường hợp, mức phạt tiền theo quy định tại các nghị định xử phạt chuyên ngành chỉ được xem như một khoản chi phí kinh doanh, chưa đủ để làm thay đổi hành vi. Trong khi đó, các biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép, buộc tiêu hủy sản phẩm vi phạm vẫn chưa được áp dụng một cách kiên quyết và đồng bộ.
Thứ hai, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn còn bị vận dụng khá thận trọng, thậm chí có phần né tránh. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định rõ các tội danh liên quan như Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317), Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192), Tội lừa dối khách hàng (Điều 198), và đặc biệt là trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Điều 75. Tuy nhiên, trên thực tế, không nhiều vụ việc đủ yếu tố cấu thành tội phạm được chuyển hóa kịp thời sang xử lý hình sự, dẫn đến việc chế tài mạnh nhất của pháp luật chưa được kích hoạt đúng lúc.
Thứ ba, trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước và cá nhân thực thi công vụ trong chuỗi quản lý còn chưa được đặt ra tương xứng. Khi sai phạm kéo dài nhiều năm mới bị phát hiện, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp đã vi phạm như thế nào, mà còn là cơ chế kiểm tra, giám sát đã bị vô hiệu ra sao. Tuy nhiên, việc xem xét trách nhiệm của người có thẩm quyền cấp phép, kiểm tra, hậu kiểm vẫn chủ yếu dừng ở mức rút kinh nghiệm hoặc xử lý nội bộ, chưa tạo được áp lực pháp lý đủ mạnh để ngăn ngừa tái diễn.
Từ thực tiễn đó, có thể khẳng định rằng chế tài hiện hành chưa thực sự đủ sức răn đe nếu chỉ dừng ở cách áp dụng như hiện nay, và cần những biện pháp mạnh hơn, đồng bộ hơn.
Cụ thể, theo tôi, cần tập trung vào ba hướng lớn. Một là, nâng cao mức xử phạt và mở rộng áp dụng các biện pháp chế tài bổ sung, đặc biệt là đình chỉ dài hạn, thu hồi giấy phép có thời hạn hoặc vĩnh viễn đối với các vi phạm nghiêm trọng, có tính hệ thống. Hai là, đẩy mạnh áp dụng chế tài hình sự đối với cả pháp nhân thương mại và cá nhân có liên quan, tránh tình trạng “hình sự hóa dè dặt” dẫn đến bỏ lọt trách nhiệm. Ba là, thiết lập cơ chế truy cứu trách nhiệm rõ ràng đối với cơ quan quản lý và người thực thi công vụ, nhất là trong trường hợp có dấu hiệu buông lỏng quản lý hoặc tiếp tay cho sai phạm.
Tóm lại, chỉ khi pháp luật được áp dụng theo hướng không có “vùng an toàn” cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý, và khi chi phí pháp lý của hành vi vi phạm vượt xa lợi ích thu được, thì các chế tài mới thực sự phát huy tác dụng răn đe, góp phần bảo vệ người tiêu dùng và giữ gìn kỷ cương của thị trường.